TanroDictionary

fractionating

/frˈækʃənətɪŋ/

Anh
0

fractionating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fractionate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fractionate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are fractionating the mixture in lab.