TanroDictionary

fractionize

/ˈfrækʃənaɪz/

Anh
0

fractionize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chia thành phân số; Chia thành những phần nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chia thành phân số.động từEN-VI Dict
  2. Chia thành những phần nhỏ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She will fractionize the recipe for two people.

  2. We fractionize the task into small steps.