TanroDictionary

frequenting

/frˈiːkwəntɪŋ/

Anh
0

frequenting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của frequent.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của frequent.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was frequenting a small came near work.