TanroDictionary

frogling

/ˈfrəʊɡəlɪŋ/

Anh
0

frogling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ếch con; ngoé con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ếch con; ngoé con.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A frogling sat still on the leaf.