TanroDictionary

frowningly

/ˈfraʊnɪŋli/

Anh
0

frowningly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Với vẻ mặt cau có.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Với vẻ mặt cau có.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She looked at him frowningli across the table.