TanroDictionary

fructified

/ˈfrəktəˌfɑɪd/

Anh
0

fructified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fructify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fructifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The effort fructified into better results.