TanroDictionary

ft

/ˈfets/

Anh
0

ft là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Flô-rin (đơn vị tiền tệ của Hung); Thời báo tài chính (Financial Times).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Flô-rin (đơn vị tiền tệ của Hung).XEN-VI Dict
  2. Thời báo tài chính (Financial Times).XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He used ft in the letter.