TanroDictionary

fudging

/fˈʌdʒɪŋ/

Anh
0

fudging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fudge.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fudge.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was fudging the numbers to hide the mistake.