TanroDictionary

fumbling

/ˈfʌmblɪŋ/

Anh
0

fumbling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fumble.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fumble.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was fumbling for the light switch in the dark.