TanroDictionary

fumitory

/ˈfjuːməˌtɔri/

Anh
0

fumitory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây lam cận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây lam cận.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Fumitory grew beside the wall.