TanroDictionary

furtherance

/ˈfɜːðərəns/

Anh
0

furtherance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự giúp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự giúp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her help gave furtherance to the project.