TanroDictionary

fussed

/fʌst/

Anh
0

fussed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fuss.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fussđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He fussed about his shirt before leaving.