TanroDictionary

gasify

/ˈɡæsəˌfɑɪ/

Anh
0

gasify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khí hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khí hoá.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The factory can gasify the fuel quickly.