TanroDictionary

gault

/ˈɡɔlt/

Anh
0

gault là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lớp đất sét dày.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lớp đất sét dày.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The road cut through thick gault clay.