TanroDictionary

gemination

/ˌdʒɛmənəʃən/

Anh
0

gemination là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự sắp thành đôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sắp thành đôi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The poem used gemination to sound musical.