Nghĩa tiếng Việt
- Sự tổng quát hoá; sự tổng hợp, sự khái quát, sự suy rộng.danh từEN-VI Dict
- Điều tổng quát, điều khái quát.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
That is a broad generalization about young people.
-
His theory became a useful generalization.