TanroDictionary

genitive

/ˈdʒenətɪv/

Anh
0

genitive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sở hữu; Sở hữu cách, thuộc cách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sở hữu.tính từEN-VI Dict
  2. Sở hữu cách, thuộc cách.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The genitive case shows possession in many languages.

  2. The genitive form shows possession.

  3. the genitive case

    sở hữu cách, thuộc cách