/ˌdʒerənˈtɑːlədʒɪk/
gerontologic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc lão khoa.
She wrote a gerontologic paper for class.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm