TanroDictionary

gestate

/dʒesˈteɪt/

Anh
0

gestate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có mang; Làm phát triển; Mang thai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có mang.động từEN-VI Dict
  2. Làm phát triển.động từEN-VI Dict
  3. Mang thai.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She gestate quietly through the early months.

  2. The team worked to gestate a new plan.

  3. She was gestate and needed extra rest.