TanroDictionary

gestative

/ˈdʒestətɪv/

Anh
0

gestative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mang thai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mang thai.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gestative period was nearly over for her.