TanroDictionary

gesticulate

/dʒeˈstɪkjuleɪt/

Anh
0

gesticulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoa tay múa chân (khi nói).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa tay múa chân (khi nói).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We can gesticulate the result quickly.