TanroDictionary

gingerly

/ˈdʒɪndʒɜːli/

Anh
0

gingerly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thận trọng, cẩn thận; rón rén.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thận trọng, cẩn thận; rón rén.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He walked gingerli through the dark room.