TanroDictionary

gingival

/ˈdʒɪndʒɪvəl/

Anh
0

gingival là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) lợi; (ngôn ngữ học, không còn dùng) Thuộc về âm lợi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) lợi.tính từEN-VI Dict
  2. (ngôn ngữ học, không còn dùng) Thuộc về âm lợi.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. The gingival tissue looked healthy and pink.