TanroDictionary

glaive

/ˈɡleɪv/

Anh
0

glaive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (thơ ca) gươm ngắn, đoản kiếm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (thơ ca) gươm ngắn, đoản kiếm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The glaive appeared in the report.