TanroDictionary

glomeration

/ˈɡlɑmərˌeɪʃən/

Anh
0

glomeration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự mọc thành cụm; sự kết thành cụm; sự kết tụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự mọc thành cụm; sự kết thành cụm; sự kết tụ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The glomeration of leaves blocked the window.