TanroDictionary

gnashed

/næʃt/

Anh
0

gnashed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của gnash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gnashđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He gnashed his teeth in frustration.