TanroDictionary

gnashing

/ˈnæʃɪŋ/

Anh
0

gnashing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gnash; Sự nghiến răng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gnash.động từEN-VI Dict
  2. Sự nghiến răng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was gnashing his teeth in sleep.

  2. I heard the gnashing from the next room.