TanroDictionary

gnawed

/nˈɔːd/

Anh
0

gnawed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của gnaw.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gnawđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mouse gnawed the wooden box.