Nghĩa tiếng Việt
- Một công ty công nghệ đa quốc gia của Mỹ.danh từEN-VI Dict
- Một công cụ tìm kiếm phổ biến của công ty trên.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
google released a new tool for users.
-
I used google to find the answer.