TanroDictionary

goshawk

/ˈɡɒshɔːk/

Anh
0

goshawk là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chim ó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim ó.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A goshawk circled above the trees.