TanroDictionary

graph plotter

/ˈɡræf ˈplɑːtɜː/

Anh
0

graph plotter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy vẽ đồ thị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy vẽ đồ thị.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the graph plotter yesterday.