/ˌɡræfəˈlɑːdʒɪkəl/
graphological là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem graphology.
The entry graphological points to graphology.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm