TanroDictionary

gridder

/ˈɡrɪdɜː/

Anh
0

gridder là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (từ lóng) cầu thủ bóng đá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) cầu thủ bóng đá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gridder trained hard before the game.