TanroDictionary

guava

/ˈɡwɑːvə/

Anh
0

guava là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây ổi; Quả ổi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây ổi.danh từEN-VI Dict
  2. Quả ổi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The guava tree grew beside the fence.

  2. She ate a ripe guava for lunch.