TanroDictionary

halation

/heɪˈleɪʃən/

Anh
0

halation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quầng sáng (trên kính ảnh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quầng sáng (trên kính ảnh).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Bright halation made the photo look soft.