TanroDictionary

handspring

/ˈhændsprɪŋ/

Anh
0

handspring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nhào lộn tung người.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nhào lộn tung người.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gymnast finished with a handspring.