TanroDictionary

harebell

/ˈheəbel/

Anh
0

harebell là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây hoa chuông lá tròn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây hoa chuông lá tròn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A harebell grew beside the path.