TanroDictionary

hashes

/ˈhæʃəz/

Anh
0

hashes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hashđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The program hashes each file name.