TanroDictionary

haslet

/hˈæslət/

Anh
0

haslet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ lòng (chủ yếu là lợn).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ lòng (chủ yếu là lợn).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The haslet was served with bread and sauce.