TanroDictionary

hatchback

/ˈhætʃbæk/

Anh
0

hatchback là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xe ô tô có khoang hành lý thu gọn vào trong ca-bin, cửa lật phía sau vát thẳng từ đèn hậu lên nóc ca-bin với bản lề mở lên phía trên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe ô tô có khoang hành lý thu gọn vào trong ca-bin, cửa lật phía sau vát thẳng từ đèn hậu lên nóc ca-bin với bản lề mở lên phía trên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We drove a small hatchback to town.