TanroDictionary

hatchery

/ˈhætʃəri/

Anh
0

hatchery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nơi ấp trứng (gà); Nơi ương trứng (cá).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nơi ấp trứng (gà).danh từEN-VI Dict
  2. Nơi ương trứng (cá).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hatchery raised thousands of chicks.

  2. Fish eggs hatched in the hatchery.