TanroDictionary

hawkbit

/ˈhɔːkbɪt/

Anh
0

hawkbit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây bồ công anh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây bồ công anh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A hawkbit grew beside the stone path.