TanroDictionary

headgate

/ˈhɛdˌɡeɪt/

Anh
0

headgate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cổng kiểm soát nước chảy vào kênh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cổng kiểm soát nước chảy vào kênh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The headgate opened and water rushed into the canal.