TanroDictionary

headstall

/ˈhɛdstɔːl/

Anh
0

headstall là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây cương buộc quanh đầu (ngựa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây cương buộc quanh đầu (ngựa).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The horse wore a leather headstall.