TanroDictionary

heatproof

/ˈhiːtpruːf/

Anh
0

heatproof là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chịu nóng, chịu nhiệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chịu nóng, chịu nhiệt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This cup is heatproof and safe for tea.