TanroDictionary

heaved

/hiːvd/

Anh
0

heaved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của heave.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của heaveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Heaved, the heavy box finally moved onto the shelf.