TanroDictionary

hebraization

/ˌhebrəˈzeɪʃən/

Anh
0

hebraization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự Hê-brơ hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự Hê-brơ hoá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The book mentioned hebraization in a short note.