TanroDictionary

higher

/ˈhaɪə(r)/

Anh
0

higher là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cao hơn, có cấp cao hơn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cao hơn, có cấp cao hơn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shelf is higher than the table.