TanroDictionary

hogget

/ˈhɑːɡət/

Anh
0

hogget là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cừu non.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cừu non.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A young hogget followed its mother across the field.