TanroDictionary

hounded

/ˈhaʊndɪd/

Anh
0

hounded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của hound.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của houndđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Reporters hounded the singer all day.